"ratings" in Vietnamese
Definition
Điểm số hoặc nhận xét đánh giá mức độ tốt, phù hợp hay nổi tiếng của phim, chương trình, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
'ratings' thường dùng trong phim, chương trình truyền hình, sản phẩm hay đánh giá của khách hàng. 'High ratings' có nghĩa là rất được khen ngợi hay phổ biến. Đôi khi cũng nói về độ tuổi phù hợp. Không giống 'ranking', là xếp hạng thứ tự.
Examples
The movie got very high ratings.
Bộ phim nhận được **đánh giá** rất cao.
Check the ratings before you buy a new phone.
Hãy kiểm tra **đánh giá** trước khi mua điện thoại mới.
Our hotel has good ratings online.
Khách sạn của chúng tôi có **đánh giá** tốt trên mạng.
TV shows depend a lot on their ratings to stay on air.
Các chương trình truyền hình phụ thuộc nhiều vào **đánh giá** để tiếp tục phát sóng.
The app's low ratings made me choose a different one.
**Đánh giá** thấp của ứng dụng khiến tôi chọn một cái khác.
Sometimes, ratings don't reflect the real quality of a product.
Đôi khi, **đánh giá** không phản ánh đúng chất lượng thực sự của sản phẩm.