যেকোনো শব্দ লিখুন!

"ratchet" in Vietnamese

bánh cóctrở nên tệ hơn (ẩn dụ)kém sang/chảnh (lóng)

Definition

Bánh cóc là một bộ phận hoặc dụng cụ cơ khí cho phép chuyển động chỉ một chiều. Ngoài ra, từ này còn có thể chỉ việc điều gì đó xấu đi dần dần hoặc người/cái gì đó kém sang (lóng).

Usage Notes (Vietnamese)

Chính xác trong cơ khí (bánh cóc, cần siết). Trong lóng, mang nghĩa chê bai, chỉ người hoặc thứ gì đó kém sang. 'Ratchet up/down' nghĩa là làm tăng/giảm mức độ.

Examples

He used a ratchet to tighten the bolt.

Anh ấy đã dùng **bánh cóc** để siết chặt bu lông.

The door uses a ratchet mechanism to lock.

Cánh cửa sử dụng cơ chế **bánh cóc** để khóa lại.

The problem started to ratchet up last year.

Vấn đề bắt đầu **tăng dần** từ năm ngoái.

Things just keep getting more ratchet in this neighborhood.

Mọi thứ ở khu này ngày càng **bánh cóc** hơn.

Can you hand me the ratchet, please?

Bạn đưa cho tôi cái **bánh cóc** được không?

His jokes are funny but kind of ratchet sometimes.

Trò đùa của anh ấy hài hước nhưng đôi khi khá **bánh cóc**.