"rascals" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ trẻ em hoặc người hay nghịch ngợm, tinh quái một cách vui vẻ; không mang ý xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, diễn tả sự nghịch ngợm dễ thương ở trẻ. Không dùng để chỉ việc làm rất xấu.
Examples
Those rascals hid my shoes again!
Những **nhóc nghịch ngợm** đó lại giấu giày của mình rồi!
The park was full of laughing rascals.
Công viên đầy những **nhóc tinh nghịch** đang cười đùa.
Come here, you little rascals!
Lại đây nào, mấy **nhóc tinh nghịch** nhỏ!
Those twins are real rascals—always playing tricks at school.
Hai anh em sinh đôi đó thật đúng là **nhóc nghịch ngợm**—luôn bày trò ở trường.
You rascals finished all the cookies before dinner?
Mấy **nhóc tinh nghịch** ăn hết bánh quy trước bữa tối rồi à?
Kids today are such rascals—climbing trees and making up wild stories.
Trẻ nhỏ ngày nay thật **nhóc nghịch ngợm**—leo cây và nghĩ ra đủ chuyện kỳ lạ.