"rarely" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó xảy ra rất ít, gần như không bao giờ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước động từ: 'I rarely eat out.' Mang sắc thái trang trọng hơn 'hardly ever'. Có thể đảo ngữ để nhấn mạnh: 'Rarely have I seen...'. Không nên lạm dụng 'very rarely' trừ khi bạn muốn nhấn mạnh mạnh mẽ.
Examples
I rarely drink coffee at night.
Tôi **hiếm khi** uống cà phê vào buổi tối.
She rarely misses the bus.
Cô ấy **hiếm khi** bỏ lỡ chuyến xe buýt.
We rarely see snow here.
Chúng tôi **hiếm khi** thấy tuyết ở đây.
I rarely say this, but you were absolutely right.
Tôi **hiếm khi** nói điều này, nhưng bạn hoàn toàn đúng.
He rarely answers texts right away, so don't worry.
Anh ấy **hiếm khi** trả lời tin nhắn ngay lập tức, nên đừng lo.
Rarely do we get a chance like this.
**Hiếm khi** chúng ta có cơ hội như thế này.