Введите любое слово!

"rarely" in Vietnamese

hiếm khi

Definition

Chỉ điều gì đó xảy ra rất ít, gần như không bao giờ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước động từ: 'I rarely eat out.' Mang sắc thái trang trọng hơn 'hardly ever'. Có thể đảo ngữ để nhấn mạnh: 'Rarely have I seen...'. Không nên lạm dụng 'very rarely' trừ khi bạn muốn nhấn mạnh mạnh mẽ.

Examples

I rarely drink coffee at night.

Tôi **hiếm khi** uống cà phê vào buổi tối.

She rarely misses the bus.

Cô ấy **hiếm khi** bỏ lỡ chuyến xe buýt.

We rarely see snow here.

Chúng tôi **hiếm khi** thấy tuyết ở đây.

I rarely say this, but you were absolutely right.

Tôi **hiếm khi** nói điều này, nhưng bạn hoàn toàn đúng.

He rarely answers texts right away, so don't worry.

Anh ấy **hiếm khi** trả lời tin nhắn ngay lập tức, nên đừng lo.

Rarely do we get a chance like this.

**Hiếm khi** chúng ta có cơ hội như thế này.