"rapture" in Vietnamese
Definition
Cảm giác hạnh phúc, vui sướng hay sung sướng tột độ. Trong tôn giáo, có thể chỉ việc được đưa lên thiên đàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc tôn giáo. Phổ biến trong các cụm như 'in rapture', 'with rapture'. Trong Kitô giáo Mỹ, 'Rapture' còn là sự kiện tôn giáo đặc biệt.
Examples
She listened to the music in rapture.
Cô ấy lắng nghe âm nhạc trong **ngây ngất**.
His face showed pure rapture at the surprise.
Khuôn mặt anh ấy hiện rõ **hạnh phúc tột cùng** khi bất ngờ được tặng quà.
They shouted in rapture when their team won.
Họ la hét trong **ngây ngất** khi đội mình giành chiến thắng.
The children were in absolute rapture as the fireworks lit up the sky.
Lũ trẻ **ngây ngất** khi pháo hoa sáng rực bầu trời.
She spoke with such rapture about her travels that everyone wanted to go too.
Cô ấy nói về chuyến đi của mình với **hạnh phúc tột cùng** đến mức ai cũng muốn đi.
Many believers look forward to the Rapture as a promise of hope.
Nhiều tín đồ mong chờ **sự cất lên thiên đàng** như một lời hứa về hy vọng.