"raptor" in Vietnamese
Definition
Chim săn mồi là loài chim như đại bàng, diều hâu hoặc cú vừa săn vừa ăn thịt động vật khác. Ngoài ra, nó cũng chỉ một số loài khủng long ăn thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'chim săn mồi' thường dùng cho đại bàng, diều hâu, cú. Trong phim ảnh, 'raptor' còn chỉ khủng long ăn thịt như Velociraptor. Đừng nhầm lẫn với 'bò sát'.
Examples
An eagle is a type of raptor.
Đại bàng là một loại **chim săn mồi**.
Owls are nocturnal raptors.
Cú là **chim săn mồi** hoạt động ban đêm.
Many raptors have very sharp claws.
Nhiều **chim săn mồi** có móng vuốt rất sắc nhọn.
We spotted a raptor circling above the forest.
Chúng tôi đã thấy một **chim săn mồi** bay lượn trên khu rừng.
The movie showed a pack of raptors hunting together.
Bộ phim chiếu cảnh một bầy **raptor** săn mồi cùng nhau.
Falcons are among the fastest raptors in the world.
Chim cắt là một trong những **chim săn mồi** nhanh nhất thế giới.