"rappers" in Vietnamese
Definition
Các rapper là những người biểu diễn nhạc rap, thể loại nhạc mà lời được nói theo nhịp thay vì hát.
Usage Notes (Vietnamese)
'các rapper' chủ yếu dùng trong giới trẻ, âm nhạc hiện đại. Cụm như 'famous rappers' nghĩa là rapper nổi tiếng. Đừng nhầm với 'wrappers' (vỏ bọc).
Examples
Many rappers write their own lyrics.
Nhiều **rapper** tự viết lời nhạc riêng của họ.
Some rappers become very famous.
Một số **rapper** trở nên rất nổi tiếng.
Young people often listen to rappers on the radio.
Giới trẻ thường nghe **rapper** trên radio.
These days, most rappers use social media to connect with fans.
Ngày nay, hầu hết **rapper** đều dùng mạng xã hội để kết nối với người hâm mộ.
Some rappers rap about social issues and their lives.
Một số **rapper** rap về các vấn đề xã hội và cuộc sống của họ.
Not all rappers wear flashy clothes or big chains.
Không phải tất cả **rapper** đều mặc quần áo sặc sỡ hay đeo dây chuyền lớn.