"rapist" in Vietnamese
Definition
Kẻ hiếp dâm là người cưỡng ép người khác quan hệ tình dục trái ý muốn. Đây là một tội phạm nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ hiếp dâm' là từ mạnh, chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý, tin tức. Không dùng trong văn nói hàng ngày hay đùa cợt.
Examples
The police arrested the rapist last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ hiếp dâm** vào tối qua.
A rapist is someone who commits a very serious crime.
**Kẻ hiếp dâm** là người phạm tội rất nghiêm trọng.
The rapist was sent to prison for many years.
**Kẻ hiếp dâm** đã bị kết án tù nhiều năm.
People are demanding justice for the victim and a harsh sentence for the rapist.
Mọi người đang yêu cầu công lý cho nạn nhân và hình phạt nặng cho **kẻ hiếp dâm**.
The news reported that the rapist had a long criminal history.
Tin tức đưa tin **kẻ hiếp dâm** từng có tiền án dài.
After years on the run, the police finally caught the rapist.
Sau nhiều năm lẩn trốn, cảnh sát cuối cùng cũng đã bắt được **kẻ hiếp dâm**.