Type any word!

"rapid" in Vietnamese

nhanh chóngmau lẹ

Definition

Diễn ra hoặc thay đổi rất nhanh, nhanh hơn bình thường nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rapid' mang sắc thái trang trọng hoặc khoa học, hay đi với 'rapid growth', 'rapid change', 'rapid response'. Không dùng để miêu tả người trực tiếp (nên nói 'fast runner', không phải 'rapid runner').

Examples

The patient's rapid heartbeat worried the doctor.

Nhịp tim **nhanh chóng** của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.

There was a rapid change in the weather.

Thời tiết đã thay đổi một cách **nhanh chóng**.

Technology has seen rapid development in recent years.

Những năm gần đây, công nghệ đã có sự phát triển **nhanh chóng**.

After the announcement, there was a rapid increase in ticket sales.

Sau khi thông báo, doanh số vé đã tăng **nhanh chóng**.

It's amazing how rapid the response was to the emergency.

Thật ngạc nhiên phản ứng với tình huống khẩn cấp lại **nhanh chóng** như vậy.

Social media makes rapid communication possible between people everywhere.

Mạng xã hội cho phép giao tiếp **nhanh chóng** giữa mọi người trên khắp thế giới.