"rapes" in Vietnamese
Definition
Từ số nhiều của 'hiếp dâm'; dùng để chỉ nhiều vụ việc ép buộc ai đó quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ nhạy cảm, chủ yếu dùng trong báo cáo pháp lý hoặc tin tức, không sử dụng trong giao tiếp thân mật; hãy cẩn trọng khi dùng.
Examples
The police reported three rapes in the city last month.
Cảnh sát báo cáo có ba vụ **hiếp dâm** ở thành phố vào tháng trước.
News about recent rapes shocked the community.
Tin tức về những vụ **hiếp dâm** gần đây đã khiến cộng đồng bị sốc.
There were several rapes reported this year.
Có một số vụ **hiếp dâm** đã được báo cáo trong năm nay.
Discussions about how to prevent rapes are common in college safety seminars.
Các buổi hội thảo về an toàn ở trường đại học thường thảo luận cách phòng tránh các vụ **hiếp dâm**.
Sadly, not all rapes are reported to the authorities.
Đáng buồn là không phải tất cả các vụ **hiếp dâm** đều được báo cho cơ quan chức năng.
Statistics show that rapes can happen anywhere, at any time.
Thống kê cho thấy các vụ **hiếp dâm** có thể xảy ra ở bất cứ đâu, bất cứ lúc nào.