好きな単語を入力!

"ransom" in Vietnamese

tiền chuộc

Definition

Số tiền được yêu cầu hoặc trả để giải cứu một người bị bắt cóc hoặc lấy lại vật bị lấy cắp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tội phạm nghiêm trọng: 'trả tiền chuộc', 'đòi tiền chuộc'. Trong lĩnh vực công nghệ, thường gặp trong từ 'ransomware'.

Examples

The family paid a ransom to get the child back.

Gia đình đã trả **tiền chuộc** để lấy lại đứa trẻ.

The kidnappers demanded a million dollars in ransom.

Bọn bắt cóc đã đòi một triệu đô la **tiền chuộc**.

The police said no ransom had been paid.

Cảnh sát nói rằng không có **tiền chuộc** nào đã được trả.

They held the businessman for ransom for three days.

Họ đã giữ doanh nhân để đòi **tiền chuộc** trong ba ngày.

The hackers locked the company’s files and asked for ransom.

Hacker đã khóa các tệp của công ty và đòi **tiền chuộc**.

The note said the painting would be returned only after the ransom was paid.

Trong ghi chú nói rằng bức tranh chỉ được trả lại sau khi **tiền chuộc** được trả.