Type any word!

"ranks" in Vietnamese

cấp bậchàng ngũ

Definition

Vị trí hoặc cấp bậc của người hay vật trong một tổ chức, quân đội hoặc nhóm. Cũng có thể chỉ nhóm người cùng cấp bậc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân đội, tổ chức, thể thao. Các cụm như 'thăng tiến trong cấp bậc', 'trong hàng ngũ' rất phổ biến. Không nhầm với 'rank' chỉ mùi khó chịu.

Examples

She quickly rose through the ranks at her job.

Cô ấy nhanh chóng thăng tiến qua các **cấp bậc** trong công việc của mình.

New employees start at the lower ranks of the company.

Nhân viên mới bắt đầu ở các **cấp bậc** thấp hơn của công ty.

He joined the ranks of the army after college.

Anh ấy đã gia nhập **hàng ngũ** quân đội sau khi tốt nghiệp đại học.

There is a lot of talent within the ranks of our team.

Có rất nhiều tài năng trong **hàng ngũ** đội chúng ta.

Rumors spread quickly among the ranks.

Tin đồn lan rất nhanh trong **hàng ngũ**.

After years of dedication, she reached the top ranks of the organization.

Sau nhiều năm cống hiến, cô ấy đã đạt được **cấp bậc** cao nhất của tổ chức.