Type any word!

"rank" in Vietnamese

cấp bậchạngthứ hạng

Definition

"Cấp bậc" hoặc "hạng" chỉ vị trí của ai đó hoặc cái gì đó trong một nhóm, danh sách hoặc tổ chức. Là động từ, nó có nghĩa là xếp hạng hay xác định vị trí so với những người/cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả như danh từ và động từ, ví dụ: 'military rank', 'high rank', 'rank first'. 'ranking' thường chỉ bảng xếp hạng cho trường học, website, người chơi,... Không nhầm với nghĩa miêu tả mùi hôi (tính từ), nghĩa đó rất hiếm gặp.

Examples

She has a high rank in the company.

Cô ấy có **cấp bậc** cao trong công ty.

This school ranks among the best in the city.

Trường này **xếp hạng** trong số những trường tốt nhất ở thành phố.

The officer asked for his rank and name.

Viên sĩ quan hỏi **cấp bậc** và tên của anh ta.

Where does this song rank on your all-time favorites list?

Bài hát này **xếp hạng** thứ mấy trong danh sách những bài yêu thích mọi thời đại của bạn?

Honestly, that was one of the most stressful weeks I’ve ever ranked up there.

Thật lòng, đó **xếp** vào một trong những tuần căng thẳng nhất tôi từng trải qua.

Our website used to rank higher before the update.

Trang web của chúng tôi từng **xếp hạng** cao hơn trước khi cập nhật.