Type any word!

"randy" in Vietnamese

hứng tìnhham muốn tình dục

Definition

Chỉ trạng thái có ham muốn tình dục mạnh, thường nói về người hoặc động vật. Đây là từ không trang trọng, hay dùng đùa hoặc thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người hoặc động vật, tránh dùng trong bối cảnh trang trọng. Trong tiếng Anh, từ này phổ biến ở Anh hơn Mỹ.

Examples

The dog gets randy in the spring.

Mùa xuân, con chó trở nên **hứng tình**.

He sounded a bit randy after a few drinks.

Sau vài ly, anh ấy nghe có vẻ hơi **hứng tình**.

That joke made everyone sound randy.

Câu đùa đó khiến ai nghe cũng trở nên **hứng tình**.

He always gets randy when he starts flirting at parties.

Mỗi khi tán tỉnh ở tiệc, anh ấy luôn trở nên **hứng tình**.

Stop being so randy and help me carry these boxes.

Đừng **hứng tình** nữa, giúp tôi khiêng mấy cái hộp này đi.

That old comedy uses randy as a joke word all the time.

Bộ hài kịch cũ đó lúc nào cũng dùng từ **hứng tình** để pha trò.