"rancho" بـVietnamese
التعريف
Một căn nhà gỗ đơn sơ ở vùng quê, thường thấy ở Mỹ Latin hoặc miền tây nam Hoa Kỳ. Đôi khi cũng chỉ trại nuôi gia súc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'rancho' chỉ dùng trong các bối cảnh nói về Mỹ Latin hoặc miền tây nam nước Mỹ, không nên nhầm với 'ranch' (trang trại lớn). Rất hiếm gặp trong tiếng Anh hàng ngày.
أمثلة
They built a small rancho by the river.
Họ đã xây một **rancho** nhỏ bên dòng sông.
We spent our holiday at a rancho in Mexico.
Chúng tôi đã nghỉ lễ tại một **rancho** ở Mexico.
The workers slept in the old rancho after their shift.
Các công nhân đã ngủ trong **rancho** cũ sau ca làm việc.
We grilled dinner outside the rancho while watching the sunset.
Chúng tôi nướng bữa tối ngoài **rancho** và ngắm hoàng hôn.
The family’s rancho had no electricity, but it felt cozy and peaceful.
**Rancho** của gia đình không có điện nhưng vẫn rất ấm cúng và yên bình.
After a long hike, we finally saw the lights of the distant rancho.
Sau một quãng đường dài, chúng tôi cuối cùng cũng thấy ánh đèn của **rancho** ở đằng xa.