"rancher" in Vietnamese
Definition
Người sở hữu hoặc điều hành một trang trại lớn, đặc biệt là nuôi bò, ngựa hoặc động vật chăn nuôi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở Bắc Mỹ để chỉ người nuôi gia súc quy mô lớn ('cattle rancher', 'Texas rancher'). Không giống như 'farmer', có thể chỉ người trồng trọt lẫn chăn nuôi.
Examples
My uncle is a rancher in Texas.
Chú tôi là một **chủ trại chăn nuôi** ở Texas.
A rancher raises cows and sells beef.
Một **chủ trại chăn nuôi** nuôi bò và bán thịt bò.
The rancher repaired the fence to keep the horses inside.
**Chủ trại chăn nuôi** đã sửa hàng rào để giữ ngựa bên trong.
It's tough being a rancher during a drought; the cattle need water every day.
Làm **chủ trại chăn nuôi** vào mùa hạn hán thật vất vả; bò cần nước mỗi ngày.
The local ranchers meet every month to discuss issues in the industry.
Các **chủ trại chăn nuôi** địa phương gặp nhau mỗi tháng để bàn về các vấn đề ngành nghề.
Growing up as a rancher's daughter, she learned to ride horses before she could walk.
Là con gái của một **chủ trại chăn nuôi**, cô ấy biết cưỡi ngựa từ trước khi biết đi.