Type any word!

"rance" in Vietnamese

mùi ôi (dầu/mỡ)vị ôi

Definition

Mùi hoặc vị khó chịu mạnh do dầu mỡ bị hỏng, chủ yếu xuất hiện ở thực phẩm cũ hoặc hư hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rance' rất hiếm và thường dùng trong tiếng Anh khoa học. Trong tiếng Việt nên dùng khi nói về dầu, mỡ thực phẩm bị hỏng; không dùng để chỉ người.

Examples

The butter had a strong rance after being left out for days.

Bơ để ngoài vài ngày có **mùi ôi** rất mạnh.

You can smell the rance in old cooking oil.

Bạn có thể ngửi thấy **mùi ôi** trong dầu ăn cũ.

The scientist noted the rance of the fat sample.

Nhà khoa học đã ghi nhận **mùi ôi** của mẫu mỡ.

After a week, the chips developed a bit of rance and tasted awful.

Sau một tuần, khoai tây chiên có chút **vị ôi** và ăn rất dở.

There's a distinct rance in this salad dressing—better not use it.

Nước sốt salad này có **mùi ôi** rõ rệt—không nên dùng nữa.

It's easy to miss the rance in nuts until you actually taste one.

Rất dễ không nhận ra **mùi ôi** trong hạt cho đến khi ăn thử.