Type any word!

"rampart" in Vietnamese

tường thànhrampart

Definition

Một bức tường cao và dày thường xây bằng đất hoặc đá bao quanh lâu đài, thành phố hay pháo đài để bảo vệ và phòng thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng cho kiến trúc lịch sử hoặc quân sự chứ không dùng cho tường thông thường. Hay gặp trong văn học hoặc sử học.

Examples

The castle had a high rampart to protect it from enemies.

Lâu đài có một **tường thành** cao để bảo vệ khỏi kẻ thù.

Soldiers stood on the rampart watching for attackers.

Những người lính đứng trên **tường thành** quan sát kẻ tấn công.

The old city’s ramparts still stand after hundreds of years.

**Tường thành** cổ của thành phố vẫn còn tồn tại sau hàng trăm năm.

We walked along the ramparts at sunset and enjoyed the view.

Chúng tôi đi dọc theo **tường thành** lúc hoàng hôn và ngắm cảnh.

Her confidence was like a rampart against criticism.

Sự tự tin của cô ấy như một **tường thành** chắn lại mọi lời chỉ trích.

The town’s annual festival is held on the old ramparts.

Lễ hội thường niên của thị trấn được tổ chức trên **tường thành** cũ.