Введите любое слово!

"rampant" in Vietnamese

lan trànhoành hànhbùng phát

Definition

Một điều gì đó lan tràn, phát triển nhanh và khó kiểm soát, thường nói về những điều tiêu cực như tội phạm hoặc dịch bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những điều tiêu cực, thường xuất hiện trong báo chí/ngoại giao: 'rampant corruption', 'rampant disease'. Không dùng cho điều tích cực hoặc trung lập.

Examples

Crime is rampant in the city after dark.

Tội phạm **lan tràn** ở thành phố vào ban đêm.

The disease became rampant in rural areas.

Căn bệnh đã trở nên **hoành hành** ở vùng nông thôn.

Rumors were rampant after the announcement.

Sau thông báo, tin đồn **lan tràn** khắp nơi.

Corruption was rampant in the government before the changes.

Tham nhũng **lan tràn** trong chính phủ trước khi thay đổi xảy ra.

Wild plants grew rampant in the abandoned lot.

Cây dại **mọc um tùm** trong khu đất bỏ hoang.

Online scams are rampant these days, so be careful.

Lừa đảo trực tuyến **hoành hành** ngày nay, hãy cẩn thận nhé.