Type any word!

"rampage" in Vietnamese

cuộc điên cuồng phá hoạicơn thịnh nộ

Definition

Khoảng thời gian ai đó hoặc một nhóm người hành động bạo lực, mất kiểm soát và gây ra nhiều thiệt hại hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc ngữ cảnh nghiêm trọng để mô tả hành động bạo lực mất kiểm soát. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, hay gặp trong dạng cụm như 'go on a rampage', 'rampaged through'.

Examples

The wild animals went on a rampage in the village.

Những con thú hoang đã **cuộc điên cuồng phá hoại** ở trong làng.

The protesters rampaged through the streets, breaking windows.

Những người biểu tình đã **cuộc điên cuồng phá hoại** trên đường phố, đập vỡ cửa sổ.

After losing the game, the players went on a rampage in the locker room.

Sau khi thua trận, các cầu thủ đã **cuộc điên cuồng phá hoại** trong phòng thay đồ.

The storm went on a rampage, leaving trees and houses destroyed.

Cơn bão đã **cuộc điên cuồng phá hoại**, phá hủy cây cối và nhà cửa.

He went on a rampage at the party after hearing the bad news.

Nghe tin xấu, anh ấy đã **cơn thịnh nộ** tại bữa tiệc.

"Looks like the kids went on a rampage in the living room," Mom said, seeing the mess.

Mẹ nói: "Có vẻ bọn trẻ vừa **cuộc điên cuồng phá hoại** trong phòng khách", khi nhìn thấy phòng bừa bộn.