"ramon" in Vietnamese
Ramon
Definition
Một tên riêng dành cho nam giới, dùng trong tiếng Tây Ban Nha và một số ngôn ngữ khác. Đây là tên người chứ không phải từ vựng thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa ('Ramon' hoặc 'Ramón'). Tên này không dịch sang tiếng Việt, có thể giữ nguyên hoặc chỉ phiên âm.
Examples
Ramon is my teacher.
**Ramon** là thầy của tôi.
I saw Ramon at the store.
Tôi đã thấy **Ramon** ở cửa hàng.
Ramon has a new phone.
**Ramon** có điện thoại mới.
Did Ramon text you back yet?
**Ramon** nhắn lại cho bạn chưa?
I'm meeting Ramon for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Ramon** uống cà phê sau giờ làm.
If you need help, ask Ramon — he knows how this works.
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Ramon** — anh ấy biết cách làm việc này.