"rammed" in Vietnamese
Definition
'Rammed' có nghĩa là đâm hoặc đẩy mạnh vào cái gì đó; cũng dùng để chỉ nơi nào đó, vật gì đó bị nhồi chật kín.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho hành động va chạm mạnh ('rammed the door') hoặc nơi đông đúc ('rammed bar'), mang sắc thái không trang trọng khi nói về nơi chốn. Chỉ dùng động từ hoặc mô tả tình trạng, không dùng với nghĩa 'ram' (con vật hoặc phần máy tính).
Examples
The truck rammed into the wall.
Chiếc xe tải đã **đâm mạnh** vào tường.
He rammed the door open.
Anh ấy đã **đâm mạnh** cửa để mở.
The suitcase was rammed full of clothes.
Vali đã **nhồi đầy** quần áo.
The nightclub was rammed last night!
Đêm qua hộp đêm đã **chật kín người**!
She accidentally rammed her shopping cart into mine.
Cô ấy vô tình **đâm mạnh** xe đẩy vào xe của tôi.
We were rammed in like sardines on the train.
Chúng tôi **chen chúc như cá mòi** trên tàu.