"rambling" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc viết dài dòng, lạc đề, khó theo dõi; cũng dùng cho nhà hoặc đường có cấu trúc trải dài, nhiều ngõ ngách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong mô tả 'rambling speech', 'rambling letter', 'rambling house'. Đừng nhầm với 'ambling' (đi chậm). Khi dùng cho nhà, đường nghĩa là rộng, nhiều nhánh.
Examples
Her rambling story was hard to follow.
Câu chuyện **lộn xộn** của cô ấy rất khó hiểu.
He gave a rambling speech at the meeting.
Anh ấy đã phát biểu một bài diễn văn **lộn xộn** ở cuộc họp.
The house was big and rambling.
Ngôi nhà vừa lớn vừa **trải dài**.
Sorry, I know that was a rambling answer — let me summarize.
Xin lỗi, tôi biết đó là một câu trả lời **lộn xộn** — để tôi tóm tắt lại.
The path grew more rambling as we walked deeper into the forest.
Càng đi sâu vào rừng, con đường càng trở nên **trải dài**.
His emails are always so rambling—I never know what his point is.
Email của anh ấy lúc nào cũng **lộn xộn**—tôi không bao giờ hiểu được ý chính là gì.