"rally" en Vietnamese
Definición
"Cuộc biểu tình" là một sự kiện lớn nơi nhiều người tụ tập để ủng hộ điều gì đó. Là động từ, nghĩa là phục hồi sau khó khăn hoặc tập hợp, động viên mọi người.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cho cả tụ tập lớn (biểu tình, cổ vũ,...) và nghĩa động từ như 'hồi phục' hay 'tập hợp lực lượng'. Trong tài chính, 'cổ phiếu hồi phục' cũng dùng "rally".
Ejemplos
Thousands of people went to the rally in the city center.
Hàng ngàn người đã đến **cuộc biểu tình** ở trung tâm thành phố.
The team rallied in the second half and won the game.
Đội đã **phục hồi** trong hiệp hai và giành chiến thắng.
The coach tried to rally the players before the match.
Huấn luyện viên cố gắng **động viên** các cầu thủ trước trận đấu.
We need to rally support if we want this project to survive.
Chúng ta cần **tập hợp sự ủng hộ** nếu muốn dự án này tồn tại.
After a rough start, the market rallied by the end of the day.
Sau khởi đầu khó khăn, thị trường đã **phục hồi** vào cuối ngày.
There’s a student rally on campus this afternoon, so traffic will be bad.
Chiều nay có **cuộc biểu tình sinh viên** trong khuôn viên trường nên giao thông sẽ đông.