Nhập bất kỳ từ nào!

"raku" in Vietnamese

gốm Raku

Definition

Gốm Raku là một loại gốm đến từ Nhật Bản, thường được sử dụng trong các buổi trà đạo và nổi tiếng với kiểu tạo hình bằng tay cùng lớp men độc đáo, khó đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

'Raku' chỉ dùng trong bối cảnh nghệ thuật, gốm sứ hoặc văn hóa. Không dùng cho các loại gốm thông thường khác.

Examples

My friend collects raku pieces from Japan.

Bạn tôi sưu tập những món đồ **gốm Raku** từ Nhật Bản.

Each raku piece comes out of the kiln looking totally different.

Mỗi món **gốm Raku** sau khi lấy ra khỏi lò đều có vẻ ngoài hoàn toàn khác biệt.

The artist made a beautiful raku bowl.

Nghệ nhân đã làm một chiếc bát **gốm Raku** tuyệt đẹp.

Raku pottery is often used in tea ceremonies.

Gốm **Raku** thường được sử dụng trong các buổi trà đạo.

I've always wanted to try making my own raku at a pottery class.

Tôi luôn muốn thử tự làm **gốm Raku** của riêng mình ở một lớp gốm.

That vase isn’t just pretty—it’s true raku, made by hand.

Chiếc bình đó không chỉ đẹp mà còn là **gốm Raku** thật sự, làm hoàn toàn bằng tay.