"raising" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc tăng lên, chăm sóc nuôi dưỡng con người hoặc động vật, hay quyên góp tiền hoặc sự ủng hộ cho một mục đích.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cụm như 'raising prices', 'raising children', 'raising money'. Ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo danh từ đi sau. Trong họp, 'raising a question' nghĩa là nêu vấn đề ra thảo luận.
Examples
The company is raising prices next month.
Công ty sẽ **tăng** giá vào tháng tới.
They are raising two young children.
Họ đang **nuôi dưỡng** hai đứa trẻ nhỏ.
We are raising money for the school.
Chúng tôi đang **gây quỹ** cho trường học.
I wasn't raising my voice—I was just excited.
Tôi không **nâng cao** giọng đâu—chỉ là tôi hào hứng thôi.
Thanks for raising that point in the meeting.
Cảm ơn vì đã **nêu** ý kiến đó trong cuộc họp.
She's been raising chickens in her backyard for years.
Cô ấy đã **nuôi** gà ở sân sau nhiều năm rồi.