"raisin" in Vietnamese
Definition
Một loại nho khô nhỏ, ngọt, thường được dùng trong nấu ăn, làm bánh hoặc ăn vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nho khô; không dùng cho “currant” hoặc “sultana.” Thường gặp trong “raisin bread”, “oatmeal raisin cookies.”
Examples
I like to eat raisins as a snack.
Tôi thích ăn **nho khô** như một món ăn vặt.
There are raisins in this cookie.
Có **nho khô** trong chiếc bánh quy này.
My mom puts raisins in her salad.
Mẹ tôi cho **nho khô** vào salad của mình.
Could you pass me the raisins from the top shelf?
Bạn có thể lấy giúp tôi hộp **nho khô** ở trên cùng không?
Some people love raisins in their bread, but others really hate them.
Một số người thích **nho khô** trong bánh mì, nhưng số khác lại không thích chút nào.
Oatmeal raisin cookies are my favorite after-school treat.
Bánh quy yến mạch **nho khô** là món ăn vặt yêu thích sau giờ học của tôi.