Type any word!

"raised" in Vietnamese

đã nâng lênđã tăngđã nuôi dưỡng

Definition

'Raised' có thể nghĩa là nâng lên cao hơn, làm tăng lên, hoặc nuôi dưỡng ai đó từ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau động từ 'be': 'I was raised in Hà Nội'. Hay gặp trong các cụm như 'raise your hand', 'raise prices', 'be raised by grandparents'. 'Raise' là làm cho cái gì đó tăng lên, còn 'rise' là tự nó tăng.

Examples

He raised his hand in class.

Anh ấy **giơ tay lên** trong lớp.

The company raised prices last month.

Công ty đã **tăng giá** tháng trước.

She was raised by her grandparents.

Cô ấy được ông bà **nuôi dưỡng**.

Nobody raised any concerns during the meeting.

Không ai **nêu lên** mối quan ngại nào trong cuộc họp.

I was raised to say thank you and mean it.

Tôi được **dạy** phải nói cảm ơn và thành tâm.

When the topic came up, he raised an eyebrow and stayed quiet.

Khi chủ đề được nhắc đến, anh ấy **nhướng mày** và im lặng.