"raines" in Vietnamese
Definition
“raines” là dạng số nhiều của “rain”, dùng chủ yếu trong thơ ca hoặc văn cổ để chỉ nhiều đợt mưa hoặc các loại mưa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong đời sống hàng ngày chỉ dùng 'mưa', không dùng 'những cơn mưa' với ý nghĩa này trừ khi viết thơ hoặc văn cổ.
Examples
The poet described the summer raines in his verses.
Nhà thơ đã miêu tả những **cơn mưa** mùa hè trong các bài thơ của mình.
Long ago, heavy raines flooded the village.
Ngày xưa, những **cơn mưa** lớn đã làm ngập làng.
Old legends speak of endless raines falling for days.
Những truyền thuyết xưa kể về những **cơn mưa** không dứt suốt nhiều ngày.
In ancient songs, the raines are symbols of renewal and hope.
Trong những bài hát cổ, **những cơn mưa** là biểu tượng của sự tái sinh và hy vọng.
Some old books mention the 'spring raines', meaning the different rains that come in early spring.
Một số sách cổ đề cập đến 'những **cơn mưa** mùa xuân', ý chỉ các loại mưa khác nhau đầu mùa xuân.
Back then, the arrival of the raines marked the start of the planting season.
Thời ấy, sự xuất hiện của những **cơn mưa** đánh dấu mùa gieo trồng bắt đầu.