"raincoat" in Vietnamese
Definition
Một loại áo khoác làm từ chất liệu chống nước, mặc để bảo vệ bạn khỏi bị ướt mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Áo mưa' dùng cho mọi loại áo khoác chống nước, thường có mũ. Có thể nói: 'mặc áo mưa', 'áo mưa màu vàng'. Không dùng từ này cho ô hoặc giày boot.
Examples
I always carry my raincoat when it looks cloudy.
Khi trời nhiều mây, tôi luôn mang theo **áo mưa**.
He put on his raincoat before going outside.
Anh ấy mặc **áo mưa** trước khi ra ngoài.
My yellow raincoat keeps me dry in the rain.
**Áo mưa** màu vàng của tôi giữ cho tôi khô ráo khi trời mưa.
Don’t forget your raincoat—it’s pouring out there!
Đừng quên **áo mưa** nhé—trời đang mưa to lắm!
She’s got a bright red raincoat that everyone notices.
Cô ấy có một chiếc **áo mưa** màu đỏ tươi mà ai cũng chú ý.
It started to rain, so I quickly threw on my raincoat and ran to the bus stop.
Trời bắt đầu mưa, tôi vội khoác **áo mưa** vào rồi chạy ra bến xe buýt.