"rain" in Vietnamese
Definition
Nước từ các đám mây rơi xuống thành những giọt nhỏ. Là động từ, chỉ việc nước này rơi từ trên trời xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được: 'rain' chứ không phải 'a rain'. Các cụm hay gặp: 'heavy rain', 'light rain', 'it’s raining'. 'Rain' mạnh và nhiều nước hơn 'drizzle'.
Examples
The rain started in the afternoon.
**Mưa** bắt đầu vào buổi chiều.
We stayed inside because of the rain.
Chúng tôi ở trong nhà vì **mưa**.
It will rain tomorrow morning.
Sáng mai sẽ có **mưa**.
I was going to walk, but the rain changed my plans.
Tôi định đi bộ, nhưng **mưa** đã làm thay đổi kế hoạch.
It’s raining again, so bring a jacket.
Lại **mưa** rồi, nên hãy mang theo áo khoác.
After weeks without rain, the garden finally looks alive again.
Sau nhiều tuần không có **mưa**, khu vườn cuối cùng trông lại tươi tắn.