Digite qualquer palavra!

"railway" em Vietnamese

đường sắt

Definição

Đường sắt là hệ thống đường ray mà trên đó các đoàn tàu di chuyển để chở hành khách hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Đường sắt' thường chỉ toàn bộ hệ thống và tuyến ray. Thường dùng trong cụm 'nhà ga đường sắt', 'tuyến đường sắt', 'công ty đường sắt'. Ở Mỹ, 'railroad' thông dụng hơn.

Exemplos

The railway connects many cities.

**Đường sắt** kết nối nhiều thành phố.

There is a railway station near my house.

Có một ga **đường sắt** gần nhà tôi.

The old railway is no longer used.

**Đường sắt** cũ không còn được sử dụng nữa.

We're taking the railway to the coast this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi **đường sắt** ra biển.

The government is investing in high-speed railway lines.

Chính phủ đang đầu tư vào các tuyến **đường sắt** cao tốc.

You can see the old railway bridge from the highway.

Bạn có thể nhìn thấy cây cầu **đường sắt** cũ từ đường cao tốc.