"raiding" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ xâm nhập vào một nơi nào đó một cách mạnh mẽ, thường để trộm cắp, tấn công hoặc tìm kiếm gì đó. Ngoài ra còn chỉ việc tham gia tấn công theo nhóm trong game hoặc quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh cảnh sát, quân sự, kẻ trộm hoặc game (“raiding a building”, “raiding a dungeon”). Không dùng thay cho “thăm” hay “kiểm tra” thông thường.
Examples
The police are raiding the warehouse tonight.
Cảnh sát sẽ **đột kích** vào kho tối nay.
The soldiers are raiding enemy camps.
Những người lính đang **đột kích** vào trại địch.
The kids are raiding the fridge for snacks.
Lũ trẻ đang **đột kích** tủ lạnh tìm đồ ăn vặt.
Gamers spend all night raiding in online fantasy worlds.
Game thủ thức cả đêm **đột kích** trong những thế giới giả tưởng online.
They got caught raiding the neighbor’s apple tree.
Họ đã bị bắt khi đang **đột kích** cây táo của hàng xóm.
After years of raiding, the gang was finally arrested.
Sau nhiều năm **đột kích**, băng nhóm cuối cùng đã bị bắt.