Type any word!

"raider" in Vietnamese

kẻ tấn côngkẻ cướp (trong tấn công bất ngờ)

Definition

Kẻ tấn công là người hoặc nhóm người tấn công bất ngờ vào một nơi để cướp bóc, chiếm đóng, hoặc phá hoại. Từ này dùng nhiều trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự, hoặc hành động. Thi thoảng dùng cho tên đội thể thao hoặc ngành kinh tế như 'corporate raider.' Rất ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A raider broke into the store at night.

Một **kẻ tấn công** đã đột nhập vào cửa hàng vào ban đêm.

The village was attacked by a group of raiders.

Ngôi làng bị một nhóm **kẻ tấn công** tấn công.

The museum has a helmet worn by a famous raider.

Bảo tàng có một chiếc mũ bảo hiểm của một **kẻ tấn công** nổi tiếng đã từng đội.

As the raiders approached, the townspeople locked all the doors and windows.

Khi **kẻ tấn công** tiến đến gần, người dân đã khóa hết cửa ra vào và cửa sổ.

The movie tells the story of a daring raider who outsmarted the guards.

Bộ phim kể về một **kẻ tấn công** táo bạo đã qua mặt các lính gác.

After the raider was caught, the stolen goods were returned to their owners.

Sau khi **kẻ tấn công** bị bắt, hàng hóa bị đánh cắp đã được trả lại cho chủ nhân.