"raided" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ vào một nơi nào đó, thường là do công an hoặc quân đội thực hiện, để bắt tội phạm hoặc tìm kiếm vật gì đó. Cũng dùng để chỉ việc tấn công bất ngờ vào một địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tin tức, bối cảnh công an hay quân sự. Cụm như 'police raided the house', 'store was raided' khá phổ biến. Luôn mang ý nghĩa bất ngờ, tạo yếu tố bất ngờ cho đối tượng. Không nhầm với 'cướp' hay 'khám xét' thông thường.
Examples
The police raided the building at midnight.
Cảnh sát đã **đột kích** toà nhà vào nửa đêm.
Soldiers raided the village early in the morning.
Lính đã **đột kích** vào làng vào sáng sớm.
The store was raided by thieves last night.
Đêm qua, cửa hàng đã bị trộm **đột kích**.
The office got raided after a tip about illegal activity.
Sau khi có tin về hoạt động phi pháp, văn phòng đã bị **đột kích**.
Their apartment was raided and all computers were taken.
Căn hộ của họ đã bị **đột kích** và tất cả máy tính bị lấy đi.
As soon as word got out, the place was raided by authorities.
Ngay khi tin nổi lên, nơi đó đã bị chính quyền **bố ráp**.