"rags" in Vietnamese
Definition
Miếng vải cũ nát hoặc quần áo rách nát, thường dùng để chỉ sự nghèo khó hoặc làm dụng cụ lau dọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường ở dạng số nhiều, ám chỉ vải lau hoặc quần áo cũ rách. Hay gặp trong cụm 'dressed in rags' (ăn mặc rách rưới), 'rags to riches' (từ nghèo thành giàu). Không dùng cho vải mới hoặc loại đẹp.
Examples
He cleaned the table with old rags.
Anh ấy đã lau bàn bằng **giẻ rách** cũ.
The boy was dressed in rags.
Cậu bé mặc **quần áo rách**.
She collects old rags to make quilts.
Cô ấy thu thập những **giẻ rách** cũ để làm chăn bông.
After playing outside, the kids' clothes looked like rags.
Sau khi chơi ngoài trời, quần áo của bọn trẻ trông như **giẻ rách**.
She went from rags to riches in just a few years.
Chỉ trong vài năm, cô ấy đã từ **giẻ rách** trở thành giàu có.
Don’t use those dirty rags to wipe your face!
Đừng dùng những **giẻ rách** bẩn đó để lau mặt nhé!