输入任意单词!

"ragged" 的Vietnamese翻译

rách rướisờn ráchlởm chởm

释义

Chỉ quần áo hoặc vật gì đó đã cũ, rách nát hoặc sờn. Cũng có thể miêu tả mép vật gì đó nham nhở, không đều, hoặc giọng nói khàn, đứt quãng.

用法说明(Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật. Kết hợp trong 'ragged clothes', 'ragged edge', 'ragged breath' để tả sự cũ kỹ, rách nát hay mệt mỏi. Khi nói về người, ám chỉ mệt mỏi hoặc nghèo khó. Không nên nhầm với 'rugged' (gồ ghề, mạnh mẽ).

例句

His shirt was ragged and full of holes.

Áo của anh ấy **rách rưới** và đầy lỗ thủng.

The mountain path had a ragged edge.

Đường mòn trên núi có mép **lởm chởm**.

She wore ragged jeans to the party.

Cô ấy mặc quần jean **rách rưới** đến bữa tiệc.

The dog's fur looked a bit ragged after the storm.

Bộ lông của con chó trông hơi **sờn rách** sau cơn bão.

After a week of hiking, we all looked pretty ragged.

Sau một tuần leo núi, ai cũng trông khá **xộc xệch**.

His voice sounded ragged after shouting all night.

Sau đêm hét lớn, giọng anh ấy nghe khá **khàn và đứt quãng**.