"rages" in Vietnamese
Definition
Cảm xúc tức giận dữ dội hoặc hiện tượng như lửa, bão diễn ra rất mạnh, khó kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái mạnh, dùng khi tức giận quá mức hoặc khi diễn tả thảm họa lớn (ví dụ: 'cơn bão hoành hành'). 'She rages at...' là 'cô ấy nổi giận với...'
Examples
The fire rages all night in the forest.
Ngọn lửa **hoành hành dữ dội** suốt đêm trong rừng.
She often rages at unfair rules.
Cô ấy thường **nổi giận dữ dội** với các quy tắc bất công.
His rages scare his friends.
Những **cơn thịnh nộ** của anh ấy làm bạn bè sợ hãi.
While the debate rages online, people wait for answers.
Trong khi cuộc tranh luận **đang diễn ra dữ dội** trên mạng, mọi người chờ câu trả lời.
Sometimes his rages come out of nowhere and surprise everyone.
Đôi khi **cơn thịnh nộ** của anh ấy bùng lên bất ngờ khiến mọi người kinh ngạc.
War rages only a few miles from the border.
Chiến tranh **diễn ra ác liệt** chỉ cách biên giới vài dặm.