Type any word!

"rafters" in Vietnamese

xà (mái nhà)

Definition

Những thanh gỗ hoặc kim loại dài, đặt nghiêng để nâng đỡ và tạo khung cho mái nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều trong xây dựng. Cụm ‘up in the rafters’ chỉ vị trí rất cao, có thể dùng cho vị trí ngồi hoặc vật treo.

Examples

The old barn's rafters were made of thick wood.

Các **xà** của nhà kho cũ làm bằng gỗ dày.

Birds built a nest in the rafters of our garage.

Chim làm tổ trên **xà** nhà xe của chúng tôi.

You can see the rafters if you look up at the ceiling.

Nếu nhìn lên trần, bạn có thể thấy **xà**.

He hung his lantern from one of the rafters during the blackout.

Khi mất điện, anh ấy treo đèn lồng lên một **xà**.

We could hear squirrels running across the rafters in the attic.

Chúng tôi nghe thấy tiếng sóc chạy ngang qua các **xà** trên gác mái.

The theater's lights hung way up in the rafters, almost out of sight.

Đèn sân khấu của nhà hát được treo rất cao trên các **xà**, gần như khuất tầm nhìn.