"radish" in Vietnamese
Definition
Một loại rau củ nhỏ, hình tròn hoặc bầu dục, vỏ ngoài thường màu đỏ hoặc trắng, bên trong giòn và cay nhẹ. Thường được ăn sống trong các món salad.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong món salad dưới dạng sống. Chủ yếu chỉ loại củ nhỏ vỏ đỏ, đừng nhầm với 'su hào' hay 'củ cải trắng' (turnip).
Examples
She added slices of radish to her salad.
Cô ấy thêm những lát **củ cải đỏ** vào salad của mình.
A radish is usually red or white.
**Củ cải đỏ** thường có màu đỏ hoặc trắng.
I don’t like the spicy taste of radish.
Tôi không thích vị cay của **củ cải đỏ**.
Radish grows quickly and is one of the first vegetables harvested in spring.
**Củ cải đỏ** mọc nhanh và là một trong những loại rau đầu tiên được thu hoạch vào mùa xuân.
You can eat radish raw, but some people like to pickle it.
Bạn có thể ăn **củ cải đỏ** sống, nhưng một số người thích muối hoặc làm dưa.
When I was a kid, my grandmother used to serve fresh radish with salt as a snack.
Khi còn nhỏ, bà tôi thường cho tôi ăn **củ cải đỏ** tươi với muối như một món ăn vặt.