"radioed" in Vietnamese
Definition
Gửi tin nhắn hoặc liên lạc với ai đó bằng thiết bị radio, đặc biệt trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để diễn đạt việc đã gửi thông điệp qua radio trong quá khứ, hay gặp trong ngành nghề như cảnh sát, hàng không, cứu hộ... Không dùng cho nghe đài radio. Ví dụ 'radioed headquarters' nghĩa là gửi tín hiệu cho tổng hành dinh.
Examples
She radioed for help when her boat broke down.
Khi thuyền bị hỏng, cô ấy đã **liên lạc bằng radio** để cầu cứu.
The captain radioed the coast guard immediately.
Thuyền trưởng lập tức **liên lạc bằng radio** với lực lượng cứu hộ.
We radioed our location to the rescue team.
Chúng tôi đã **phát tín hiệu qua radio** vị trí của mình cho đội cứu hộ.
The pilot radioed ahead to report the storm.
Phi công đã **liên lạc bằng radio** trước để báo cáo về cơn bão.
They radioed headquarters as soon as they found the missing hiker.
Ngay khi tìm thấy người leo núi bị lạc, họ đã **liên lạc bằng radio** về tổng hành dinh.
If you get lost, just radioed us and we'll come find you.
Nếu bị lạc, chỉ cần **liên lạc bằng radio** cho chúng tôi, chúng tôi sẽ đến tìm bạn.