"radio" in Vietnamese
Definition
Thiết bị nhận sóng vô tuyến và phát âm thanh, thường để nghe nhạc hoặc chương trình nói chuyện; cũng chỉ hệ thống phát thanh bằng sóng radio.
Usage Notes (Vietnamese)
'radio' có thể là thiết bị, hoặc hệ thống/phương tiện truyền thông ('nghe radio', 'đài radio', 'làm việc trong lĩnh vực radio'). Số nhiều là 'radios'.
Examples
I listen to the radio every morning.
Tôi nghe **radio** mỗi sáng.
My father bought a new radio.
Bố tôi đã mua một chiếc **radio** mới.
The radio is playing my favorite song.
**Radio** đang phát bài hát yêu thích của tôi.
Can you turn down the radio? It's too loud.
Bạn có thể vặn nhỏ tiếng **radio** được không? Nó quá to.
I heard the news on the radio this afternoon.
Tôi đã nghe tin tức trên **radio** chiều nay.
She's always wanted to work in radio someday.
Cô ấy luôn muốn làm việc trong lĩnh vực **radio** một ngày nào đó.