Type any word!

"radicals" in Vietnamese

những người cấp tiếnbộ thủ (chữ Hán)gốc tự do (hóa học)

Definition

Chỉ nhóm người muốn thay đổi nhanh chóng, mạnh mẽ trong xã hội hoặc chính trị; hoặc phần cơ bản tạo nên chữ Hán; cũng có thể là loại phân tử trong hóa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Những người cấp tiến' dùng về chính trị/xã hội, thường là cực đoan. 'Bộ thủ' dùng trong học chữ Hán, không lẫn với nghĩa khác. Trong hóa học, 'gốc tự do' là thuật ngữ chuyên ngành.

Examples

Some radicals want to change the government completely.

Một số **những người cấp tiến** muốn thay đổi chính phủ hoàn toàn.

Chinese characters often share the same radicals.

Nhiều chữ Hán thường có chung **bộ thủ**.

Scientists study radicals in chemistry.

Các nhà khoa học nghiên cứu **gốc tự do** trong hóa học.

Those radicals are always pushing for drastic reforms.

Những **người cấp tiến** đó luôn đòi hỏi cải cách lớn.

Can you spot the radicals in these Chinese characters?

Bạn có thể nhận ra **bộ thủ** trong các chữ Hán này không?

Free radicals can damage your cells if not controlled.

**Gốc tự do** có thể gây hại cho tế bào nếu không được kiểm soát.