"radical" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó hoàn toàn mới và khác biệt so với truyền thống, thường là ý tưởng hoặc sự thay đổi. Cũng dùng để nói về người hay nhóm muốn thay đổi xã hội, chính trị mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Radical' có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Thường dùng trong chính trị, khoa học, hoặc đôi khi trong tiếng lóng Mỹ nghĩa là 'rất tuyệt'. Dễ bị nhầm với 'extreme' nhưng thông thường 'extreme' mang nghĩa tiêu cực hơn.
Examples
He made a radical decision to move to another country.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **cấp tiến** là chuyển sang nước khác.
The new law brought radical changes to the education system.
Luật mới đã mang lại những thay đổi **triệt để** cho hệ thống giáo dục.
Some people think his ideas are too radical.
Một số người nghĩ rằng ý tưởng của anh ấy quá **cấp tiến**.
That was a radical move, but it paid off in the end.
Đó là một hành động **cấp tiến**, nhưng cuối cùng lại thành công.
Her design is so radical that it totally stands out from the rest.
Thiết kế của cô ấy **cấp tiến** đến mức nổi bật hoàn toàn so với những người khác.
Back in the 80s, calling something 'radical' just meant it was cool.
Hồi những năm 80, nói '**radical**' chỉ có nghĩa là tuyệt vời.