Type any word!

"radiator" in Vietnamese

bộ tản nhiệt

Definition

Bộ tản nhiệt là thiết bị truyền nhiệt để sưởi ấm phòng hoặc làm mát động cơ xe bằng cách thải nhiệt ra ngoài. Thường thấy trong nhà, tòa nhà và xe ô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ tản nhiệt' có thể là thiết bị sưởi ấm phòng hoặc làm mát động cơ. Khi giao tiếp, nên nêu rõ nếu ngữ cảnh không rõ ràng.

Examples

The radiator in my room keeps it warm in winter.

**Bộ tản nhiệt** trong phòng tôi giữ cho phòng ấm vào mùa đông.

His car's radiator started leaking yesterday.

**Bộ tản nhiệt** của xe anh ấy bắt đầu rò rỉ hôm qua.

Please do not touch the hot radiator.

Xin đừng chạm vào **bộ tản nhiệt** đang nóng.

Can you move a bit? I can't feel the heat from the radiator.

Bạn có thể dịch ra một chút không? Tôi không cảm nhận được hơi nóng từ **bộ tản nhiệt**.

After the long drive, the radiator was almost too hot to touch.

Sau chuyến đi dài, **bộ tản nhiệt** gần như quá nóng để chạm vào.

We need to bleed the radiator to get rid of that gurgling noise.

Chúng ta cần xả khí trong **bộ tản nhiệt** để loại bỏ tiếng ọc ọc đó.