"rad" in Vietnamese
cực ngầutuyệt vời
Definition
‘Rad’ là từ lóng dùng để khen điều gì đó cực kỳ ngầu, tuyệt vời hoặc ấn tượng. Từ này thường dùng để diễn tả sự hào hứng về điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất không trang trọng, thường thấy trong giới trẻ hoặc văn hóa trượt ván, lướt sóng. Không dùng trong văn viết hoặc môi trường nghiêm túc.
Examples
That skateboard trick was rad!
Cú trick ván trượt đó thật sự **cực ngầu**!
Your new shoes look rad.
Đôi giày mới của bạn nhìn **cực ngầu** đó.
That movie was really rad.
Bộ phim đó thật sự **tuyệt vời**.
That was a rad concert last night!
Buổi hòa nhạc tối qua **cực ngầu**!
Dude, your painting is so rad!
Này bạn, bức tranh của bạn thật **tuyệt vời**!
My trip to Australia was totally rad.
Chuyến đi Úc của mình đúng là **cực ngầu**.