Nhập bất kỳ từ nào!

"racquetball" in Vietnamese

bóng vợt (racquetball)

Definition

Một môn thể thao trong nhà, hai hoặc bốn người chơi dùng vợt nhỏ đánh bóng vào tường của sân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bóng vợt (racquetball)' phổ biến ở Bắc Mỹ. Đừng nhầm lẫn với 'squash' – hai môn này có luật chơi và dụng cụ khác nhau.

Examples

I've never tried racquetball before, but it looks fun.

Tôi chưa từng chơi **bóng vợt** trước đây, nhưng trông có vẻ vui.

I play racquetball after work.

Tôi chơi **bóng vợt** sau giờ làm.

We have a racquetball court in our gym.

Phòng tập của chúng tôi có sân **bóng vợt**.

He taught me how to play racquetball.

Anh ấy đã dạy tôi chơi **bóng vợt**.

Do you want to join our racquetball league this season?

Bạn có muốn tham gia giải **bóng vợt** của chúng tôi mùa này không?

Last weekend, we spent hours playing racquetball and lost track of time.

Cuối tuần trước, chúng tôi đã chơi **bóng vợt** hàng giờ liền mà quên cả thời gian.