好きな単語を入力!

"racked" in Vietnamese

dằn vặtđau khổ

Definition

Diễn tả trạng thái đau khổ, lo lắng hoặc dằn vặt sâu sắc về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với "racked with" cộng cảm xúc như "guilt" (dằn vặt), "lo âu". Không dùng cho vật lý; chủ yếu nói về tâm trạng.

Examples

She was racked with guilt after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy **dằn vặt** vì cảm giác tội lỗi.

He felt racked by worry all night.

Anh ấy **dằn vặt** suốt đêm vì lo lắng.

Her mind was racked with pain after the news.

Sau tin tức đó, tâm trí cô ấy **đau khổ** tột cùng.

I'm still racked about what I said to her yesterday.

Tôi vẫn còn **dằn vặt** về những gì mình đã nói với cô ấy hôm qua.

He sat there, racked with regret, not knowing what to do next.

Anh ấy ngồi đó, **dằn vặt** bởi hối tiếc, không biết nên làm gì tiếp theo.

My body was so sore after the workout—I felt totally racked the next day.

Cơ thể tôi đau nhức sau buổi tập—ngày hôm sau tôi cảm thấy **kiệt quệ**.