Type any word!

"racing" in Vietnamese

đuacuộc đua

Definition

Liên quan đến cuộc thi tốc độ, có thể là môn thể thao, hoạt động thi chạy, lái xe nhanh hoặc đồ vật dùng trong đua, như xe đua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'racing car', 'racing driver'. Cũng có thể là danh từ chỉ môn thể thao: 'Anh ấy thích racing.' Không nhầm với 'race' nghĩa là chủng tộc. Một số trường hợp nói về sự chuyển động nhanh: 'tim tôi đang racing'.

Examples

She watches racing on TV every weekend.

Cô ấy xem **đua** trên TV vào cuối tuần nào cũng vậy.

He bought racing shoes for the competition.

Anh ấy đã mua giày **đua** cho cuộc thi.

The kids are racing their bikes in the park.

Bọn trẻ đang **đua** xe đạp trong công viên.

I'm not into racing, but that movie was fun to watch.

Tôi không thích **đua**, nhưng bộ phim đó xem rất vui.

My heart was racing before the interview started.

Trước khi phỏng vấn bắt đầu, tim tôi đã **đập thình thịch**.

They've been racing to finish the project all week.

Họ đã **chạy đua** cả tuần để hoàn thành dự án.