Type any word!

"racial" in Vietnamese

chủng tộc

Definition

Liên quan đến chủng tộc hoặc nguồn gốc của con người, thường được dùng khi nói về xã hội hoặc sự phân biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi bàn luận về sự phân biệt, đa dạng chủng tộc. Không sử dụng để nói về động vật và không nên nhầm với 'racist'.

Examples

The country is working to reduce racial discrimination.

Đất nước đang nỗ lực giảm sự phân biệt **chủng tộc**.

We have students from many racial backgrounds.

Chúng tôi có học sinh đến từ nhiều nền tảng **chủng tộc** khác nhau.

He spoke about racial equality in his speech.

Anh ấy đã nói về sự bình đẳng **chủng tộc** trong bài phát biểu của mình.

Addressing racial issues is important for our community.

Giải quyết các vấn đề **chủng tộc** rất quan trọng đối với cộng đồng của chúng ta.

Some neighborhoods are known for their racial diversity.

Một số khu phố nổi tiếng với sự đa dạng **chủng tộc** của mình.

He feels uncomfortable discussing racial topics at work.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về các chủ đề **chủng tộc** tại nơi làm việc.